Cách phát âm watercourse

trong:
Filter language and accent
filter
watercourse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm watercourse
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm watercourse
    Phát âm của jessdunkin (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jessdunkin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của watercourse

    • natural or artificial channel through which water flows
    • a natural body of running water flowing on or under the earth
    • a conduit through which water flows

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm watercourse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather