Cách phát âm gutter

Filter language and accent
filter
gutter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʌtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gutter
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gutter
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gutter ví dụ trong câu

    • the gutter press

      phát âm the gutter press
      Phát âm của drteehipe (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gutter

    • a channel along the eaves or on the roof; collects and carries away rainwater
    • misfortune resulting in lost effort or money
    • a worker who guts things (fish or buildings or cars etc.)
  • Từ đồng nghĩa với gutter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gutter trong Tiếng Anh

gutter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gutter
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gutter trong Tiếng Na Uy

gutter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gutter
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gutter trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gutter?
gutter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gutter gutter   [en]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt