Cách phát âm trench

trong:
trench phát âm trong Tiếng Anh [en]
trentʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm trench Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trench trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • trench ví dụ trong câu

    • trench warfare

      phát âm trench warfare Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trench

    • a ditch dug as a fortification having a parapet of the excavated earth
    • a long steep-sided depression in the ocean floor
    • any long ditch cut in the ground
  • Từ đồng nghĩa với trench

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

trench phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm trench Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trench trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của trench

    • trench-coat vêtement imperméable

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar