Cách phát âm trench

trong:
Filter language and accent
filter
trench phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trentʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trench
    Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cassiusaugusta

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • trench ví dụ trong câu

    • trench warfare

      phát âm trench warfare
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trench

    • a ditch dug as a fortification having a parapet of the excavated earth
    • a long steep-sided depression in the ocean floor
    • any long ditch cut in the ground
  • Từ đồng nghĩa với trench

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trench trong Tiếng Anh

trench phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm trench
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của trench

    • trench-coat vêtement imperméable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trench trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trench?
trench đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trench trench   [en - uk]
  • Ghi âm từ trench trench   [es - es]
  • Ghi âm từ trench trench   [es - latam]
  • Ghi âm từ trench trench   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither