Cách phát âm palisade

Filter language and accent
filter
palisade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpælɪˈseɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm palisade
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palisade

    • fortification consisting of a strong fence made of stakes driven into the ground
    • surround with a wall in order to fortify
  • Từ đồng nghĩa với palisade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palisade trong Tiếng Anh

palisade phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm palisade
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palisade trong Tiếng Đức

palisade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm palisade
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palisade trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ palisade?
palisade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ palisade palisade   [en - uk]
  • Ghi âm từ palisade palisade   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt