Cách phát âm fortification

Filter language and accent
filter
fortification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfɔːtɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fortification
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fortification
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fortification

    • defensive structure consisting of walls or mounds built around a stronghold to strengthen it
    • the art or science of strengthening defenses
    • the addition of an ingredient for the purpose of enrichment (as the addition of alcohol to wine or the addition of vitamins to food)
  • Từ đồng nghĩa với fortification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fortification trong Tiếng Anh

fortification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fortification
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fortification

    • action, art de fortifier, d'équiper une construction d'ouvrages défensifs
    • ouvrage ou ensemble d'ouvrages de défense d'une ville, d'un pays
  • Từ đồng nghĩa với fortification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fortification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave