Cách phát âm casemate

Filter language and accent
filter
casemate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪsmeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm casemate
    Phát âm của MancTom (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MancTom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casemate trong Tiếng Anh

casemate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm casemate
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm casemate
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm casemate
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casemate trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ casemate?
casemate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ casemate casemate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou