Cách phát âm bastide

Filter language and accent
filter
bastide phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bas.tid
  • phát âm bastide
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bastide

    • dans le sud-ouest, forteresse, ville fortifiée
    • dans le sud-est, castel, gentilhommière
  • Từ đồng nghĩa với bastide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bastide trong Tiếng Pháp

bastide phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bastide
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bastide trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais