Cách phát âm chalet

Filter language and accent
filter
chalet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃæleɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chalet
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chalet
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chalet
    Phát âm của iogae (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  iogae

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chalet

    • a Swiss house with a sloping roof and wide eaves or a house built in this style

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalet trong Tiếng Anh

chalet phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chalet
    Phát âm của EmilioP (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  EmilioP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chalet
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chalet
    Phát âm của adroguense (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  adroguense

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chalet

    • Casita sencilla. Me construi un chalet en la parcela
  • Từ đồng nghĩa với chalet

    • phát âm villa
      villa [es]
    • phát âm torre
      torre [es]
    • phát âm quinta
      quinta [es]
    • phát âm finca
      finca [es]
    • phát âm chalé
      chalé [es]
    • phát âm hotel
      hotel [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalet trong Tiếng Tây Ban Nha

chalet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chalet
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chalet
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalet trong Tiếng Hà Lan

chalet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃa.lɛ
  • phát âm chalet
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chalet
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chalet

    • habitation de montagne, usuellement en bois, au toit débordant et aux longs balcons
    • maison de campagne au bord de l'eau
  • Từ đồng nghĩa với chalet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalet trong Tiếng Pháp

chalet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chalet
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalet trong Tiếng Luxembourg

chalet phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ʃaˈle
  • phát âm chalet
    Phát âm của cinziatrab (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  cinziatrab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalet trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel