Cách phát âm Ermitage

trong:
Filter language and accent
filter
Ermitage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Ermitage
    Phát âm của delebre (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  delebre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ermitage trong Tiếng Anh

Ermitage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Ermitage
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Ermitage

    • lieu écarté et solitaire, où réside un ermite
    • couvent, monastère
    • maison de campagne un peu retirée
  • Từ đồng nghĩa với Ermitage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ermitage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften