Cách phát âm Chartreuse

Filter language and accent
filter
Chartreuse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɑːˈtrɜːz;Am: /-ˈtru:s
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Chartreuse
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chartreuse
    Phát âm của AgentSchmidt (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AgentSchmidt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chartreuse
    Phát âm của DanDanimals (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanDanimals

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chartreuse
    Phát âm của craigt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  craigt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chartreuse
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Chartreuse

    • aromatic green or yellow liqueur flavored with orange peel and hyssop and peppermint oils; made at monastery near Grenoble, France
    • a shade of green tinged with yellow
    • of something having the yellowish green color of Chartreuse liqueur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chartreuse trong Tiếng Anh

Chartreuse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Chartreuse
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chartreuse
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Chartreuse

    • couvent de chartreux
    • religieuse contemplative de l'ordre des Chartreux, fondé par Saint Bruno
    • liqueur fabriquée par les moines de la Grande-Chartreuse
  • Từ đồng nghĩa với Chartreuse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chartreuse trong Tiếng Pháp

Chartreuse phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Chartreuse
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chartreuse trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Chartreuse?
Chartreuse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Chartreuse Chartreuse   [es - es]
  • Ghi âm từ Chartreuse Chartreuse   [es - latam]
  • Ghi âm từ Chartreuse Chartreuse   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril