Cách phát âm liqueur

Filter language and accent
filter
liqueur phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɪˈkjʊə(r); lɪˈkɜ:r
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm liqueur
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm liqueur
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm liqueur
    Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slowtoast

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • liqueur ví dụ trong câu

    • walnut liqueur

      phát âm walnut liqueur
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của liqueur

    • strong highly flavored sweet liquor usually drunk after a meal
    • An alcoholic cordial sweetened and flavored with aromatic substances

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liqueur trong Tiếng Anh

liqueur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm liqueur
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liqueur

    • préparation pharmaceutique liquide
    • boisson alcoolisée et aromatisée à l'aide de produits végétaux
    • cette boisson sucrée, par opposition à "alcool"
  • Từ đồng nghĩa với liqueur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liqueur trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither