Cách phát âm philtre

trong:
Filter language and accent
filter
philtre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪltə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm philtre
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm philtre
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của philtre

    • a drink credited with magical power; can make the one who takes it love the one who gave it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm philtre trong Tiếng Anh

philtre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  filtʁ
  • phát âm philtre
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của philtre

    • boisson magique faisant naître l'amour
    • boisson pernicieuse
  • Từ đồng nghĩa với philtre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm philtre trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter