Cách phát âm solution

Thêm thể loại cho solution

solution phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈluːʃn̩
    American
  • phát âm solution Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm solution Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm solution Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solution trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • solution ví dụ trong câu

    • You hit it on the nose. That's the solution we were looking for.

      phát âm You hit it on the nose. That's the solution we were looking for. Phát âm của katura (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The team looked about perplexedly for a solution. What could they do?

      phát âm The team looked about perplexedly for a solution. What could they do? Phát âm của meg73 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solution

    • a homogeneous mixture of two or more substances; frequently (but not necessarily) a liquid solution
    • a statement that solves a problem or explains how to solve the problem
    • a method for solving a problem
  • Từ đồng nghĩa với solution

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

solution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm solution Phát âm của skellye (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solution trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • solution ví dụ trong câu

    • Tu trouves toujours une solution, tu es très astucieux

      phát âm Tu trouves toujours une solution, tu es très astucieux Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Tu exagères les risques de cette solution

      phát âm Tu exagères les risques de cette solution Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solution

    • résolution d'un problème, dénouement d'une difficulté
    • mélange homogène de deux ou plusieurs corps
    • conclusion, action de se terminer
  • Từ đồng nghĩa với solution

solution phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm solution Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solution trong Tiếng Khoa học quốc tế

solution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ solution solution [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ solution?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel