Cách phát âm emulsion

trong:
Filter language and accent
filter
emulsion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmʌlʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emulsion
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emulsion

    • (chemistry) a colloid in which both phases are liquids
    • a light-sensitive coating on paper or film; consists of fine grains of silver bromide suspended in a gelatin
  • Từ đồng nghĩa với emulsion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emulsion trong Tiếng Anh

emulsion phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm emulsion
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emulsion trong Tiếng Đan Mạch

emulsion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm emulsion
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • emulsion ví dụ trong câu

    • multiple Emulsion

      phát âm multiple Emulsion
      Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emulsion trong Tiếng Đức

emulsion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm emulsion
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emulsion trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emulsion?
emulsion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emulsion emulsion   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave