Cách phát âm sap

sap phát âm trong Tiếng Anh [en]
sæp

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sap trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sap

    • a watery solution of sugars, salts, and minerals that circulates through the vascular system of a plant
    • a person who lacks good judgment
    • a piece of metal covered by leather with a flexible handle; used for hitting people
  • Từ đồng nghĩa với sap

    • phát âm deplete deplete [en]
    • phát âm exhaust exhaust [en]
    • phát âm reduce reduce [en]
    • phát âm debilitate debilitate [en]
    • phát âm undermine undermine [en]
    • phát âm milk milk [en]
    • phát âm juice juice [en]
    • subvert (formal)
    • enervate (formal)
    • tree sap
sap phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sap trong Tiếng Hà Lan

sap đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sap sap [rom] Bạn có biết cách phát âm từ sap?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland