Cách phát âm exhaust

Filter language and accent
filter
exhaust phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzɔːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exhaust
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhaust
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhaust
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exhaust
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhaust
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhaust
    Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lennard121

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhaust
    Phát âm của learningdanish (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  learningdanish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm exhaust
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • exhaust ví dụ trong câu

    • exhaust system

      phát âm exhaust system
      Phát âm của astucky21 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exhaust

    • gases ejected from an engine as waste products
    • system consisting of the parts of an engine through which burned gases or steam are discharged
    • wear out completely
  • Từ đồng nghĩa với exhaust

    • phát âm effluvium
      effluvium [en]
    • phát âm fumes
      fumes [en]
    • phát âm smoke
      smoke [en]
    • phát âm cripple
      cripple [en]
    • phát âm weary
      weary [en]
    • phát âm sap
      sap [en]
    • phát âm fatigue
      fatigue [en]
    • phát âm prostrate
      prostrate [en]
    • enervate (formal)
    • wear out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exhaust trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel