Cách phát âm fumes

trong:
fumes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fumes
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fumes

    • gases ejected from an engine as waste products
  • Từ đồng nghĩa với fumes

    • phát âm effluvium
      effluvium [en]
    • phát âm exhaust
      exhaust [en]
    • phát âm smoke
      smoke [en]
    • phát âm vapour
      vapour [en]
    • phát âm air
      air [en]
    • phát âm gas
      gas [en]
    • phát âm smog
      smog [en]
    • phát âm smudge
      smudge [en]
    • phát âm soot
      soot [en]
fumes phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm fumes
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Bạn có biết cách phát âm từ fumes?
fumes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fumes fumes   [en - uk]
  • Ghi âm từ fumes fumes   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel