Cách phát âm vapour

trong:
Filter language and accent
filter
vapour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈveɪpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vapour
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vapour ví dụ trong câu

    • vapour trail

      phát âm vapour trail
      Phát âm của bensharpley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vapour

    • a visible suspension in the air of particles of some substance
    • the process of becoming a vapor
  • Từ đồng nghĩa với vapour

    • phát âm mist
      mist [en]
    • phát âm fog
      fog [en]
    • phát âm billow
      billow [en]
    • phát âm cloud
      cloud [en]
    • phát âm smog
      smog [en]
    • phát âm babble
      babble [en]
    • phát âm slobber
      slobber [en]
    • phát âm gush
      gush [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vapour trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion