Cách phát âm gush

trong:
gush phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡʌʃ
    Âm giọng Anh
  • phát âm gush Phát âm của maisie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gush Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gush trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gush

    • a sudden rapid flow (as of water)
    • an unrestrained expression of emotion
    • gush forth in a sudden stream or jet
  • Từ đồng nghĩa với gush

    • phát âm stream stream [en]
    • phát âm surge surge [en]
    • phát âm flood flood [en]
    • phát âm pour pour [en]
    • phát âm spout spout [en]
    • phát âm spurt spurt [en]
    • phát âm babble babble [en]
    • phát âm slobber slobber [en]
    • spew (slang)
    • prate (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance