Cách phát âm gush

trong:
Filter language and accent
filter
gush phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʌʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gush
    Phát âm của maisie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maisie

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gush
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gush

    • a sudden rapid flow (as of water)
    • an unrestrained expression of emotion
    • gush forth in a sudden stream or jet
  • Từ đồng nghĩa với gush

    • phát âm stream
      stream [en]
    • phát âm surge
      surge [en]
    • phát âm flood
      flood [en]
    • phát âm pour
      pour [en]
    • phát âm spout
      spout [en]
    • phát âm spurt
      spurt [en]
    • phát âm babble
      babble [en]
    • phát âm slobber
      slobber [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gush trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gush?
gush đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gush gush   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh