Cách phát âm spout

Filter language and accent
filter
spout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spout
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spout
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • spout ví dụ trong câu

    • up the spout

      phát âm up the spout
      Phát âm của PDickson (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spout

    • an opening that allows the passage of liquids or grain
    • gush forth in a sudden stream or jet
    • talk in a noisy, excited, or declamatory manner
  • Từ đồng nghĩa với spout

    • phát âm gush
      gush [en]
    • phát âm orate
      orate [en]
    • phát âm nose
      nose [en]
    • phát âm pipe
      pipe [en]
    • phát âm tube
      tube [en]
    • phát âm discharge
      discharge [en]
    • phát âm spurt
      spurt [en]
    • phát âm squirt
      squirt [en]
    • phát âm stream
      stream [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spout trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spout?
spout đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spout spout   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion