Cách phát âm spout

Thêm thể loại cho spout

spout phát âm trong Tiếng Anh [en]
spaʊt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm spout Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spout Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spout trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spout

    • an opening that allows the passage of liquids or grain
    • gush forth in a sudden stream or jet
    • talk in a noisy, excited, or declamatory manner
  • Từ đồng nghĩa với spout

    • phát âm gush gush [en]
    • phát âm orate orate [en]
    • phát âm nose nose [en]
    • phát âm pipe pipe [en]
    • phát âm tube tube [en]
    • phát âm discharge discharge [en]
    • phát âm spurt spurt [en]
    • phát âm squirt squirt [en]
    • phát âm stream stream [en]
    • emit (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck