Cách phát âm orate

Filter language and accent
filter
orate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm orate
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orate

    • Mentalmente enfermo
    • Por extensión, que carece de prudencia en el juicio
  • Từ đồng nghĩa với orate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orate trong Tiếng Tây Ban Nha

orate phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  oː.raː.te
  • phát âm orate
    Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Villigattone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orate trong Tiếng Ý

orate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm orate
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của orate

    • talk pompously

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ orate?
orate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ orate orate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: MadridjalapeñocervezaBarcelonagato