Cách phát âm squirt

Filter language and accent
filter
squirt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skwɜːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm squirt
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squirt
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squirt
    Phát âm của birdnest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  birdnest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squirt

    • someone who is small and insignificant
    • the occurrence of a sudden discharge (as of liquid)
    • cause to come out in a squirt
  • Từ đồng nghĩa với squirt

    • phát âm flow
      flow [en]
    • phát âm surge
      surge [en]
    • phát âm gush
      gush [en]
    • phát âm spurt
      spurt [en]
    • phát âm stream
      stream [en]
    • phát âm spout
      spout [en]
    • phát âm rush
      rush [en]
    • phát âm drain
      drain [en]
    • phát âm cascade
      cascade [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squirt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel