Cách phát âm squirt

squirt phát âm trong Tiếng Anh [en]
skwɜːt
    Âm giọng Anh
  • phát âm squirt Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squirt Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm squirt Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squirt trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squirt

    • someone who is small and insignificant
    • the occurrence of a sudden discharge (as of liquid)
    • cause to come out in a squirt
  • Từ đồng nghĩa với squirt

    • phát âm flow flow [en]
    • phát âm surge surge [en]
    • phát âm gush gush [en]
    • phát âm spurt spurt [en]
    • phát âm stream stream [en]
    • phát âm spout spout [en]
    • phát âm rush rush [en]
    • phát âm drain drain [en]
    • phát âm cascade cascade [en]
    • jet (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable