Cách phát âm surge

surge phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɜːdʒ , səːdʒ
    British
  • phát âm surge Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm surge Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surge trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • surge ví dụ trong câu

    • Our servers can't cope with this sudden surge in traffic

      phát âm Our servers can't cope with this sudden surge in traffic Phát âm của gabbymoore (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surge

    • a sudden forceful flow
    • a sudden or abrupt strong increase
    • a large sea wave
  • Từ đồng nghĩa với surge

    • phát âm rush rush [en]
    • phát âm flow flow [en]
    • phát âm upsurge upsurge [en]
    • phát âm torrent torrent [en]
    • phát âm swell swell [en]
    • phát âm bulge bulge [en]
    • phát âm gush gush [en]
    • phát âm peak peak [en]
    • phát âm rise rise [en]
    • pour out

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

surge phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm surge Phát âm của ibebell (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm surge Phát âm của _ARC_ (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surge trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • surge ví dụ trong câu

    • Surge um herói entre nós.

      phát âm Surge um herói entre nós. Phát âm của _ARC_ (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surge

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo surgir: surge eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo surgir: ele surge
    • aparecer, assomar
  • Từ đồng nghĩa với surge

    • phát âm aparece aparece [pt]
    • phát âm brota brota [pt]
    • phát âm broto broto [pt]
    • phát âm desabrocho desabrocho [pt]
    • apareçamos
    • apareço
    • brotemos
    • desabrocha
    • desabrochemos
    • eclode
surge phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
sɝʤ
Accent:
    Spain
  • phát âm surge Phát âm của loveuforever (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surge trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • surge ví dụ trong câu

    • Cuando esperamos que ocurra lo inevitable, surge lo imprevisto. (John Maynard Keynes)

      phát âm Cuando esperamos que ocurra lo inevitable, surge lo imprevisto. (John Maynard Keynes) Phát âm của yusiflenin (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surge

    • Manar hacia arriba (el agu
    • .
    • Comenzar a existir o a manifestarse.
  • Từ đồng nghĩa với surge

    • phát âm brota brota [es]
    • phát âm sale sale [es]
    • phát âm nace nace [es]
    • phát âm mana mana [es]
    • phát âm CAE CAE [es]
    • germina
    • surte
    • florece
    • se abre
    • retoña
surge phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm surge Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surge trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar