Cách phát âm surge

Filter language and accent
filter
surge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɜːdʒ , səːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm surge
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm surge
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm surge
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surge

    • a sudden forceful flow
    • a sudden or abrupt strong increase
    • a large sea wave
  • Từ đồng nghĩa với surge

    • phát âm rush
      rush [en]
    • phát âm flow
      flow [en]
    • phát âm upsurge
      upsurge [en]
    • phát âm torrent
      torrent [en]
    • phát âm swell
      swell [en]
    • phát âm bulge
      bulge [en]
    • phát âm gush
      gush [en]
    • phát âm pour out
      pour out [en]
    • phát âm peak
      peak [en]
    • phát âm rise
      rise [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surge trong Tiếng Anh

surge phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm surge
    Phát âm của ibebell (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  ibebell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm surge
    Phát âm của _ARC_ (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  _ARC_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surge

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo surgir: surge eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo surgir: ele surge
    • aparecer, assomar
  • Từ đồng nghĩa với surge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surge trong Tiếng Bồ Đào Nha

surge phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  sɝʤ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm surge
    Phát âm của loveuforever (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  loveuforever

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surge

    • Manar hacia arriba (el agu
    • .
    • Comenzar a existir o a manifestarse.
  • Từ đồng nghĩa với surge

    • phát âm brota
      brota [es]
    • phát âm sale
      sale [es]
    • phát âm germina
      germina [es]
    • phát âm nace
      nace [es]
    • phát âm mana
      mana [es]
    • phát âm florece
      florece [es]
    • phát âm retoña
      retoña [es]
    • phát âm CAE
      CAE [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surge trong Tiếng Tây Ban Nha

surge phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm surge
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surge trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt