Cách phát âm rush

rush phát âm trong Tiếng Anh [en]
rʌʃ
    American
  • phát âm rush Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rush Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm rush Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rush trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rush ví dụ trong câu

    • Odd man rush

      phát âm Odd man rush Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rush

    • the act of moving hurriedly and in a careless manner
    • a sudden forceful flow
    • grasslike plants growing in wet places and having cylindrical often hollow stems
  • Từ đồng nghĩa với rush

    • phát âm haste haste [en]
    • phát âm hurry hurry [en]
    • phát âm charge charge [en]
    • phát âm attack attack [en]
    • phát âm surge surge [en]
    • phát âm overcome overcome [en]
    • phát âm thrash thrash [en]
    • phát âm whip whip [en]
    • phát âm reeds reeds [en]
    • phát âm fibre fibre [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rush phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rush Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rush trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rush

    • effort ultime à l'approche du but
    • ruée d'un grand nombre de personnes
  • Từ đồng nghĩa với rush

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean