Cách phát âm afflux

Filter language and accent
filter
afflux phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm afflux
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của afflux

    • brusque arrivée de liquide dans un conduit
    • arrivée en masse en un même lieu
  • Từ đồng nghĩa với afflux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afflux trong Tiếng Pháp

afflux phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæflʌks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm afflux
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afflux trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain