Cách phát âm salve

salve phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm salve Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

salve phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm salve Phát âm của wmills (Nữ từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salve Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salve Phát âm của valentina02 (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salve Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salve Phát âm của v_oak (Nam từ Ý)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Ý

salve phát âm trong Tiếng Anh [en]
sælv; US: sav
    British
  • phát âm salve Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm salve Phát âm của Lucaswhitaker (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm salve Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salve

    • semisolid preparation (usually containing a medicine) applied externally as a remedy or for soothing an irritation
    • anything that remedies or heals or soothes
    • save from ruin, destruction, or harm
  • Từ đồng nghĩa với salve

salve phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm salve Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salve Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salve

    • Fórmula latina de saludo. Su uso es culto y literario
    • Oración que se reza a la Virgen María y que comienza con las palabras "Dios te salve, Reina y Madre...". Pertenece a la conjugación del verbo: salvar
  • Từ đồng nghĩa với salve

    • phát âm saludo saludo [es]
    • phát âm oración oración [es]
    • phát âm proteja proteja [es]
    • salutación
    • salvaguarde
    • ampare
    • acoja
    • preserve
    • patrocine
    • fomente
salve phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm salve Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Đan Mạch

salve phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
salve
Accent:
    Brazil
  • phát âm salve Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salve

    • designativa de saudação ou cumprimento
    • saudação
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo salvar: salve tu
  • Từ đồng nghĩa với salve

    • phát âm acode acode [pt]
    • phát âm ajuda ajuda [pt]
    • phát âm ajude ajude [pt]
    • acolita
    • acolite
    • acolitemos
    • acolites
    • acuda
    • acudamos
    • acudas
salve phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm salve Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Na Uy

salve phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm salve Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với salve

salve phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
salv
  • phát âm salve Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salve

    • tir simultané de nombreuses armes à feu
  • Từ đồng nghĩa với salve

Từ ngẫu nhiên: Caligulaquod erat demonstrandumarma virumque canopaxHelvetia