Cách phát âm salve

Filter language and accent
filter
salve phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm salve
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm salve
    Phát âm của wmills (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  wmills

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm salve
    Phát âm của valentina02 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  valentina02

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm salve
    Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gfl87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm salve
    Phát âm của v_oak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  v_oak

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Ý

salve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sælv; US: sav
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm salve
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm salve
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm salve
    Phát âm của Lucaswhitaker (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Lucaswhitaker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salve

    • semisolid preparation (usually containing a medicine) applied externally as a remedy or for soothing an irritation
    • anything that remedies or heals or soothes
    • save from ruin, destruction, or harm
  • Từ đồng nghĩa với salve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Anh

salve phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm salve
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm salve
    Phát âm của ioannes_verde (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ioannes_verde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Latin

salve phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm salve
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm salve
    Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antowalad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salve

    • Fórmula latina de saludo. Su uso es culto y literario
    • Oración que se reza a la Virgen María y que comienza con las palabras "Dios te salve, Reina y Madre...". Pertenece a la conjugación del verbo: salvar
  • Từ đồng nghĩa với salve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Tây Ban Nha

salve phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm salve
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Slovakia

salve phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm salve
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Đan Mạch

salve phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  salve
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm salve
    Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rstoterau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salve

    • designativa de saudação ou cumprimento
    • saudação
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo salvar: salve tu
  • Từ đồng nghĩa với salve

    • phát âm acode
      acode [pt]
    • phát âm ajuda
      ajuda [pt]
    • phát âm ajude
      ajude [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Bồ Đào Nha

salve phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm salve
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Na Uy

salve phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm salve
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với salve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Đức

salve phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  salv
  • phát âm salve
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salve

    • tir simultané de nombreuses armes à feu
  • Từ đồng nghĩa với salve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salve trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: buongiornoprosciuttoprecipitevolissimevolmentePosillipociao