Cách phát âm dressing

dressing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdresɪŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dressing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • dressing ví dụ trong câu

    • Where are the dressing rooms?

      phát âm Where are the dressing rooms? Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She loved dressing up the doll that her parents gave her

      phát âm She loved dressing up the doll that her parents gave her Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của dressing

    • savory dressings for salads; basically of two kinds: either the thin French or vinaigrette type or the creamy mayonnaise type
    • a mixture of seasoned ingredients used to stuff meats and vegetables
    • making fertile as by applying fertilizer or manure
  • Từ đồng nghĩa với dressing

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant