Cách phát âm dressing

Filter language and accent
filter
dressing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdresɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dressing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dressing
    Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ifartclouds

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dressing
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dressing

    • savory dressings for salads; basically of two kinds: either the thin French or vinaigrette type or the creamy mayonnaise type
    • a mixture of seasoned ingredients used to stuff meats and vegetables
    • making fertile as by applying fertilizer or manure
  • Từ đồng nghĩa với dressing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dressing trong Tiếng Anh

dressing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dʁɛ.siŋ
  • phát âm dressing
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dressing
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dressing

    • petite pièce où l'on range les vêtements, penderie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dressing trong Tiếng Pháp

dressing phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dressing
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dressing trong Tiếng Thụy Điển

dressing phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm dressing
    Phát âm của Schelde (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Schelde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dressing trong Tiếng Flemish

dressing phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm dressing
    Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Tannarya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dressing trong Tiếng Na Uy

dressing phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dressing
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dressing trong Tiếng Luxembourg

dressing phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʁɛsɪŋ
  • phát âm dressing
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dressing trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dressing?
dressing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dressing dressing   [en - other]
  • Ghi âm từ dressing dressing   [nl]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat