Cách phát âm Decking

trong:
Filter language and accent
filter
Decking phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Decking
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Decking trong Tiếng Đức

Decking phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Decking
    Phát âm của HerrThomas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HerrThomas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Decking

    • any of various platforms built into a vessel
    • street name for a packet of illegal drugs
    • a pack of 52 playing cards

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Decking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche