Cách phát âm filling

Filter language and accent
filter
filling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm filling
    Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  longmarch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm filling
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm filling
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm filling
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của filling

    • any material that fills a space or container
    • flow into something (as a container)
    • a food mixture used to fill pastry or sandwiches etc.
  • Từ đồng nghĩa với filling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ filling?
filling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ filling filling   [en - uk]
  • Ghi âm từ filling filling   [en - usa]
  • Ghi âm từ filling filling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion