Cách phát âm filling

Thêm thể loại cho filling

filling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɪlɪŋ
    American
  • phát âm filling Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm filling Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm filling Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm filling Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filling trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • filling ví dụ trong câu

    • I'm filling in today because someone is sick

      phát âm I'm filling in today because someone is sick Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A chocolate filling in a sugary pastry

      phát âm A chocolate filling in a sugary pastry Phát âm của flor00451 (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của filling

    • any material that fills a space or container
    • flow into something (as a container)
    • a food mixture used to fill pastry or sandwiches etc.
  • Từ đồng nghĩa với filling

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica