Cách phát âm crown

Filter language and accent
filter
crown phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kraʊn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crown
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crown
    Phát âm của badfrench (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  badfrench

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crown

    • the Crown (or the reigning monarch) as the symbol of the power and authority of a monarchy
    • the part of a tooth above the gum that is covered with enamel
    • a wreath or garland worn on the head to signify victory
  • Từ đồng nghĩa với crown

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crown trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crown?
crown đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crown crown   [en - uk]
  • Ghi âm từ crown crown   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork