Cách phát âm composition

composition phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkɒmpəˈzɪʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm composition trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • composition ví dụ trong câu

    • Composition is the arrangement of visual elements or ingredients in a work of art

      phát âm Composition is the arrangement of visual elements or ingredients in a work of art Phát âm của MarkClayson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Visagism is the art of dental composition. [Marcelo Calamita DDS]

      phát âm Visagism is the art of dental composition. [Marcelo Calamita DDS] Phát âm của WillRoot (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của composition

    • the spatial property resulting from the arrangement of parts in relation to each other and to the whole
    • the way in which someone or something is composed
    • a mixture of ingredients
  • Từ đồng nghĩa với composition

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • composition ví dụ trong câu

    • Connaissez-vous la composition chimique de ce produit ?

      phát âm Connaissez-vous la composition chimique de ce produit ? Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • La courgette entre dans la composition de la ratatouille

      phát âm La courgette entre dans la composition de la ratatouille Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
  • Định nghĩa của composition

    • ce qui est composé, ce qui est assemblé pour former un tout
    • élaboration d'une œuvre artistique
    • par extension l'œuvre elle-même
  • Từ đồng nghĩa với composition

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland