Cách phát âm formation

trong:
Filter language and accent
filter
formation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈmeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm formation
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm formation
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formation

    • an arrangement of people or things acting as a unit
    • the act of fabricating something in a particular shape
    • the act of forming or establishing something
  • Từ đồng nghĩa với formation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formation trong Tiếng Anh

formation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm formation
    Phát âm của Scriptor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Scriptor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formation trong Tiếng Khoa học quốc tế

formation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm formation
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formation trong Tiếng Thụy Điển

formation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm formation
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formation
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formation
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formation

    • action de former, d'instituer
    • éducation intellectuelle et morale d'une personne, préparation à un métier
    • couche de terrain
  • Từ đồng nghĩa với formation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formation trong Tiếng Pháp

formation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm formation
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • formation ví dụ trong câu

    • die Formation

      phát âm die Formation
      Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany