Cách phát âm shape

trong:
shape phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃeɪp
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm shape Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shape Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shape Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shape trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • shape ví dụ trong câu

    • Ancient Egyptians worshipped the onion, believing its spherical shape and concentric rings symbolized eternal life

      phát âm Ancient Egyptians worshipped the onion, believing its spherical shape and concentric rings symbolized eternal life Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • There was an indistinguishable shape in the fog

      phát âm There was an indistinguishable shape in the fog Phát âm của phamlen (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shape

    • any spatial attributes (especially as defined by outline)
    • the spatial arrangement of something as distinct from its substance
    • alternative names for the body of a human being
  • Từ đồng nghĩa với shape

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

shape đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shape shape [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ shape?
  • Ghi âm từ shape shape [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ shape?

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle