Cách phát âm embody

Filter language and accent
filter
embody phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈbɒdi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embody
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embody

    • represent in bodily form
    • represent, as of a character on stage
    • represent or express something abstract in tangible form
  • Từ đồng nghĩa với embody

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embody trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ embody?
embody đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ embody embody   [en - uk]
  • Ghi âm từ embody embody   [en - usa]
  • Ghi âm từ embody embody   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril