Cách phát âm materialize

Filter language and accent
filter
materialize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈtɪərɪəlaɪz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm materialize
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của materialize

    • come into being; become reality
  • Từ đồng nghĩa với materialize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm materialize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel