Cách phát âm evolve

trong:
Filter language and accent
filter
evolve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈvɒlv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evolve
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evolve
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của evolve

    • work out
    • undergo development or evolution
    • gain through experience
  • Từ đồng nghĩa với evolve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evolve trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ evolve?
evolve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ evolve evolve   [en - uk]
  • Ghi âm từ evolve evolve   [en - usa]
  • Ghi âm từ evolve evolve   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt