Cách phát âm form

form phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɔːm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm form Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm form Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm form Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm form Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm form Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm form Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm form Phát âm của snezza9 (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm form trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • form ví dụ trong câu

    • They require you to indicate your gender on the application form

      phát âm They require you to indicate your gender on the application form Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • "Fashion should be a form of escapism, and not a form of imprisonment" [Alexander McQueen]

      phát âm "Fashion should be a form of escapism, and not a form of imprisonment" [Alexander McQueen] Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của form

    • the phonological or orthographic sound or appearance of a word that can be used to describe or identify something
    • a category of things distinguished by some common characteristic or quality
    • a perceptual structure
  • Từ đồng nghĩa với form

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

form phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm form Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm form Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm form trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • form ví dụ trong câu

    • in Form eines Hörnchens

      phát âm in Form eines Hörnchens Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
    • Sinn und Form

      phát âm Sinn und Form Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với form

    • phát âm Anordnung Anordnung [de]
    • phát âm Art Art [de]
    • phát âm Ausdruck Ausdruck [de]
    • phát âm Bauweise Bauweise [de]
    • phát âm charakter charakter [de]
    • phát âm Figur Figur [de]
    • phát âm Gesicht Gesicht [de]
    • formung
    • äußeres (n)
    • gepräge (n)
form phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm form Phát âm của Bima39 (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm form trong Tiếng Thụy Điển

form phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm form Phát âm của Stum (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm form trong Tiếng Đan Mạch

form phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm form Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm form trong Tiếng Iceland

form phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm form Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm form trong Tiếng Hạ Đức

form phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm form Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm form trong Tiếng Luxembourg

form phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm form Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm form trong Tiếng Na Uy

form phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm form Phát âm của ekinsuguclu (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm form trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica