Cách phát âm discipline

Filter language and accent
filter
discipline phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪsɪplɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm discipline
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm discipline
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm discipline
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của discipline

    • a branch of knowledge
    • a system of rules of conduct or method of practice
    • the trait of being well behaved
  • Từ đồng nghĩa với discipline

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discipline trong Tiếng Anh

discipline phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.si.plin
  • phát âm discipline
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm discipline
    Phát âm của NanaMystere (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  NanaMystere

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm discipline
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của discipline

    • fouet utilisé pour se mortifier ou pour châtier
    • règlement, ensemble des règles de conduite d'un groupe
    • par extension soumission à ce règlement, à cet ensemble de règles
  • Từ đồng nghĩa với discipline

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discipline trong Tiếng Pháp

discipline phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm discipline
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm discipline
    Phát âm của NetjesNederlands (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  NetjesNederlands

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discipline trong Tiếng Hà Lan

discipline phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm discipline
    Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  AZ85

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discipline trong Tiếng Ý

discipline phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm discipline
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discipline trong Tiếng Luxembourg

discipline phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm discipline
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discipline trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel