Cách phát âm docile

docile phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdəʊsaɪl; US: 'dɒsəl
    British
  • phát âm docile Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm docile Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm docile Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm docile Phát âm của troutlule (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm docile Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm docile trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của docile

    • willing to be taught or led or supervised or directed
    • ready and willing to be taught
    • easily handled or managed
  • Từ đồng nghĩa với docile

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

docile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm docile Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm docile trong Tiếng Ý

docile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dɔ.sil
  • phát âm docile Phát âm của alexiscarrel (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm docile trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của docile

    • obéissant, soumis
  • Từ đồng nghĩa với docile

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful