Cách phát âm docile

Filter language and accent
filter
docile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdəʊsaɪl; US: 'dɒsəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm docile
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm docile
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm docile
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm docile
    Phát âm của troutlule (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  troutlule

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm docile
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của docile

    • willing to be taught or led or supervised or directed
    • ready and willing to be taught
    • easily handled or managed
  • Từ đồng nghĩa với docile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm docile trong Tiếng Anh

docile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɔ.sil
  • phát âm docile
    Phát âm của alexiscarrel (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alexiscarrel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm docile
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của docile

    • obéissant, soumis
  • Từ đồng nghĩa với docile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm docile trong Tiếng Pháp

docile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm docile
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm docile trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel