Cách phát âm amenable

trong:
Filter language and accent
filter
amenable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈmiːnəbl; əˈmenəbl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amenable
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm amenable
    Phát âm của WhisperBlade (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  WhisperBlade

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amenable

    • disposed or willing to comply
    • readily reacting to suggestions and influences
    • open to being acted upon in a certain way
  • Từ đồng nghĩa với amenable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amenable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ amenable?
amenable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ amenable amenable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature