Cách phát âm responsive

trong:
Filter language and accent
filter
responsive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈspɒnsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm responsive
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm responsive
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của responsive

    • containing or using responses; alternating
    • readily reacting or replying to people or events or stimuli; showing emotion
    • reacting to a stimulus
  • Từ đồng nghĩa với responsive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm responsive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ responsive?
responsive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ responsive responsive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat