Cách phát âm drill

Filter language and accent
filter
drill phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  drɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm drill
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drill
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm drill
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drill
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm drill
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • drill ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drill

    • a tool with a sharp point and cutting edges for making holes in hard materials (usually rotating rapidly or by repeated blows)
    • similar to the mandrill but smaller and less brightly colored
    • systematic training by multiple repetitions
  • Từ đồng nghĩa với drill

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drill trong Tiếng Anh

drill phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dʁil
  • phát âm drill
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drill

    • singe cynocéphale d'Afrique tropicale
  • Từ đồng nghĩa với drill

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drill trong Tiếng Pháp

drill phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm drill
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drill trong Tiếng Thụy Điển

drill phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm drill
    Phát âm của vlarya (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  vlarya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drill trong Tiếng Hungary

drill phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm drill
    Phát âm của GianaS (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  GianaS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drill trong Tiếng Na Uy

drill phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm drill
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drill trong Tiếng Luxembourg

drill phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  dʁɪl
  • phát âm drill
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drill trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ drill?
drill đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ drill drill   [eu]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh