Cách phát âm coach

coach phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəʊtʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm coach Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coach Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coach Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coach Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coach Phát âm của cgmccann (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm coach Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coach Phát âm của paperlilies (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coach Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coach trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • coach ví dụ trong câu

    • Their basketball coach taught them the basics of dribbling and shooting

      phát âm Their basketball coach taught them the basics of dribbling and shooting Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The coach changed the tactic of his team in the second half

      phát âm The coach changed the tactic of his team in the second half Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coach

    • (sports) someone in charge of training an athlete or a team
    • a person who gives private instruction (as in singing, acting, etc.)
    • a railcar where passengers ride
  • Từ đồng nghĩa với coach

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

coach phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm coach Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coach Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coach trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coach

    • (mot anglais) entraîneur d'équipe
    • véhicule automobile fermé à deux portes
    • personne effectuant du "coaching", accompagnant des équipes ou des individus pour les aider dans leur vie professionnelle
  • Từ đồng nghĩa với coach

coach phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Các âm giọng khác
  • phát âm coach Phát âm của nymes (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coach trong Tiếng Tây Ban Nha

coach phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm coach Phát âm của benandtimmies (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coach Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coach trong Tiếng Hà Lan

coach phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm coach Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coach trong Tiếng Thụy Điển

coach phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm coach Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coach trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • coach ví dụ trong câu

    • Ein Erfolgscoach ist ein Coach, der Erfolg hat.

      phát âm Ein Erfolgscoach ist ein Coach, der Erfolg hat. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với coach

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance