Cách phát âm tutor

Filter language and accent
filter
tutor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtjuːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tutor
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tutor
    Phát âm của MikefromEngland (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MikefromEngland

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tutor
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tutor
    Phát âm của Calianna (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Calianna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tutor
    Phát âm của jences (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jences

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tutor
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tutor
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tutor

    • a person who gives private instruction (as in singing, acting, etc.)
    • be a tutor to someone; give individual instruction
    • act as a guardian to someone
  • Từ đồng nghĩa với tutor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutor trong Tiếng Anh

tutor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tutor
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tutor
    Phát âm của aabarret (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  aabarret

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tutor

    • La persona encargada de la educación, crianza, defensa de algún menor o huérfano, y de la administración de sus bienes.
    • Defensor o amparador.
  • Từ đồng nghĩa với tutor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutor trong Tiếng Tây Ban Nha

tutor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tutor
    Phát âm của Nosgraph (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Nosgraph

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutor trong Tiếng Catalonia

tutor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm tutor
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutor trong Tiếng Latin

tutor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tutor
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tutor
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tutor
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutor trong Tiếng Đức

tutor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm tutor
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutor trong Tiếng Romania

tutor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tutor
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tutor

    • pessoa que tem a tutela de um menor
    • pessoa a quem, por lei, é confiada uma tutela
    • haste cravada no solo, à qual se segura uma planta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutor trong Tiếng Bồ Đào Nha

tutor phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm tutor
    Phát âm của FlyToValhalla (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  FlyToValhalla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutor trong Tiếng Phần Lan

tutor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tutor
    Phát âm của Endmerku (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Endmerku

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutor trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tutor?
tutor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tutor tutor   [ind]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen