Cách phát âm Lehrer

trong:
Filter language and accent
filter
Lehrer phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleːʀɐ
  • phát âm Lehrer
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Lehrer
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Lehrer
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Lehrer
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lehrer trong Tiếng Đức

Lehrer phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm Lehrer
    Phát âm của Lubomir (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  Lubomir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Lehrer
    Phát âm của Sonnenkoenig (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Sonnenkoenig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lehrer trong Tiếng Bavaria

Lehrer phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Lehrer
    Phát âm của mat27 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mat27

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lehrer trong Tiếng Đức Schwaben

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Lehrer?
Lehrer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Lehrer Lehrer   [ar]
  • Ghi âm từ Lehrer Lehrer   [de]
  • Ghi âm từ Lehrer Lehrer   [en - uk]
  • Ghi âm từ Lehrer Lehrer   [en - usa]
  • Ghi âm từ Lehrer Lehrer   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch