Cách phát âm mentor

Filter language and accent
filter
mentor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmentɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mentor
    Phát âm của Sylvestris (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Sylvestris

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  ciaranbyrne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của liamglen (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  liamglen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mentor
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của vandiche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vandiche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của MCampbell (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MCampbell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mentor
    Phát âm của Trekpunk (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Trekpunk

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mentor

    • a wise and trusted guide and advisor
    • serve as a teacher or trusted counselor
  • Từ đồng nghĩa với mentor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Anh

mentor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mentor
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của soldneri417 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  soldneri417

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Đức

mentor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mentor
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Thụy Điển

mentor phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm mentor
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Ch1mp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Ba Lan

mentor phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mentor
    Phát âm của alfosse (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alfosse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của aquarius (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  aquarius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mentor
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mentor

    • langage soutenu guide expérimenté, sage conseiller
  • Từ đồng nghĩa với mentor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Pháp

mentor phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm mentor
    Phát âm của vlasta (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  vlasta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Séc

mentor phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm mentor
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Đan Mạch

mentor phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mentor
    Phát âm của preben (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  preben

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Na Uy

mentor phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm mentor
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Afrikaans

mentor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mentor
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Romania

mentor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm mentor
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Khoa học quốc tế

mentor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mentor
    Phát âm của aldoshka (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  aldoshka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mentor

    • Persona que aconseja, guía, orienta, etc.
    • Preceptor.
  • Từ đồng nghĩa với mentor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Tây Ban Nha

mentor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm mentor
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mentor

    • Indivíduo com grande experiência ou sapiência em determinada área, que orienta e aconselha outras pessoas; conselheiro, professor, guia ou orientador;
    • Pessoa que idealiza, cria e dirige um trabalho, uma obra, um esquema ou um projeto;
    • Indivíduo que provoca inspiração noutros.
  • Từ đồng nghĩa với mentor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Bồ Đào Nha

mentor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mentor
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mentor?
mentor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mentor mentor   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt