Cách phát âm mentor

mentor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmentɔː(r)
    Các âm giọng khác
  • phát âm mentor Phát âm của Trekpunk (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm mentor Phát âm của Sylvestris (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của liamglen (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm mentor Phát âm của vandiche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của MCampbell (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mentor ví dụ trong câu

    • After university, her professor became her close friend and mentor

      phát âm After university, her professor became her close friend and mentor Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mentor

    • a wise and trusted guide and advisor
    • serve as a teacher or trusted counselor
  • Từ đồng nghĩa với mentor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mentor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mentor Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Thụy Điển

mentor phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm mentor Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Afrikaans

mentor phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm mentor Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Ba Lan

mentor phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm mentor Phát âm của vlasta (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Séc

mentor phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm mentor Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Đan Mạch

mentor phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mentor Phát âm của preben (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Na Uy

mentor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mentor Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Hà Lan

mentor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm mentor Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mentor

    • Indivíduo com grande experiência ou sapiência em determinada área, que orienta e aconselha outras pessoas; conselheiro, professor, guia ou orientador;
    • Pessoa que idealiza, cria e dirige um trabalho, uma obra, um esquema ou um projeto;
    • Indivíduo que provoca inspiração noutros.
  • Từ đồng nghĩa với mentor

mentor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mentor Phát âm của aldoshka (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mentor

    • Persona que aconseja, guía, orienta, etc.
    • Preceptor.
  • Từ đồng nghĩa với mentor

mentor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm mentor Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Khoa học quốc tế

mentor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mentor Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Romania

mentor phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mentor Phát âm của aquarius (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của alfosse (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mentor Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mentor

    • langage soutenu guide expérimenté, sage conseiller
  • Từ đồng nghĩa với mentor

mentor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mentor Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mentor trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
mentor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mentor mentor [gl] Bạn có biết cách phát âm từ mentor?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry