Cách phát âm profesor

profesor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pɾo.feˈsoɾ
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm profesor Phát âm của elharni (Nam từ Argentina)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profesor Phát âm của pixomia (Nam từ Puerto Rico)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profesor Phát âm của Dougla15 (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profesor Phát âm của argos1991 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profesor Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profesor Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm profesor Phát âm của ajrivero (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profesor Phát âm của micasev (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profesor Phát âm của EMBL (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profesor trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • profesor ví dụ trong câu

    • Es mi profesor de inglés

      phát âm Es mi profesor de inglés Phát âm của ajrivero (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El profesor le preguntó la lección y él estaba en ayunas.

      phát âm El profesor le preguntó la lección y él estaba en ayunas. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Cada profesor estaba en su aula respectiva.

      phát âm Cada profesor estaba en su aula respectiva. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

profesor phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm profesor Phát âm của ceviliel (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profesor trong Tiếng Ba Lan

profesor phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm profesor Phát âm của Milan (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profesor trong Tiếng Serbia

profesor phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm profesor Phát âm của ivancro (Nam từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profesor trong Tiếng Croatia

profesor phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm profesor Phát âm của medusa0902 (Từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profesor trong Tiếng Slovakia

profesor phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm profesor Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profesor trong Tiếng Slovenia

profesor phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm profesor Phát âm của LadaF (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profesor trong Tiếng Séc

profesor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm profesor Phát âm của mireancalupe (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profesor trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • profesor ví dụ trong câu

    • Cristian Masalagiu este un profesor de informatică la Iași

      phát âm Cristian Masalagiu este un profesor de informatică la Iași Phát âm của WaldU (Nam từ Thụy Sỹ)
profesor phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm profesor Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profesor trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • profesor ví dụ trong câu

    • Az a yid ken nit vern keyn shuster, troymt er fun vern a profesor.

      phát âm Az a yid ken nit vern keyn shuster, troymt er fun vern a profesor. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
profesor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ profesor profesor [bs] Bạn có biết cách phát âm từ profesor?
  • Ghi âm từ profesor profesor [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ profesor?
  • Ghi âm từ profesor profesor [gl] Bạn có biết cách phát âm từ profesor?
  • Ghi âm từ profesor profesor [sq] Bạn có biết cách phát âm từ profesor?
  • Ghi âm từ profesor profesor [ast] Bạn có biết cách phát âm từ profesor?

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo