Cách phát âm preceptor

trong:
Filter language and accent
filter
preceptor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm preceptor
    Phát âm của paulistamineiro (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  paulistamineiro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm preceptor
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preceptor

    • O que dá preceitos ou instrucções. Mentor; mestre. * Ant. Grão-mestre; mestre ou commendador de uma Ordem militar. (Lat. praeceptor)
    • encarregado da educação ou instrução de criança ou jovem, sobretudo quando este não frequenta a escola
    • pessoa que dá preceitos ou instruções;
  • Từ đồng nghĩa với preceptor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preceptor trong Tiếng Bồ Đào Nha

preceptor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pɾe.θep.'toɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm preceptor
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preceptor

    • Maestro, persona que instruye
    • Antiguamente, persona que enseñaba gramática latina
  • Từ đồng nghĩa với preceptor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preceptor trong Tiếng Tây Ban Nha

preceptor phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm preceptor
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preceptor trong Tiếng Galicia

preceptor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preceptor
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preceptor

    • teacher at a university or college (especially at Cambridge or Oxford)
  • Từ đồng nghĩa với preceptor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preceptor trong Tiếng Anh

preceptor phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm preceptor
    Phát âm của yloryb (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  yloryb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preceptor trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: saudadeRio de JaneirocoraçãoBrasilSão Paulo