Cách phát âm bore

Filter language and accent
filter
bore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bore
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bore
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bore
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bore
    Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ann_deLune

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bore

    • a person who evokes boredom
    • a high wave (often dangerous) caused by tidal flow (as by colliding tidal currents or in a narrow estuary)
    • diameter of a tube or gun barrel
  • Từ đồng nghĩa với bore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bore trong Tiếng Anh

bore phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm bore
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bore
    Phát âm của Elisay (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Elisay

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bore trong Tiếng Wales

bore phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bɔʁ
  • phát âm bore
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bore

    • corps chimique de numéro atomique 5
    • qualifie un composé contenant du bore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bore trong Tiếng Pháp

bore phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm bore
    Phát âm của achmo (Nữ từ Israel) Nữ từ Israel
    Phát âm của  achmo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bore trong Tiếng Hê-brơ

bore phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bore
    Phát âm của ekeloefbusch (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  ekeloefbusch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bore trong Tiếng Đan Mạch

bore phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm bore
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bore trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bore?
bore đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bore bore   [en - uk]
  • Ghi âm từ bore bore   [no]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't