Cách phát âm perforate

trong:
Filter language and accent
filter
perforate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perforate
    Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KateH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perforate
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perforate

    • make a hole into or between, as for ease of separation
    • pass into or through, often by overcoming resistance
    • having a hole cut through

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perforate trong Tiếng Anh

perforate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm perforate
    Phát âm của frankcavalli (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  frankcavalli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perforate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perforate?
perforate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perforate perforate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften